Anh - Việt

Bản dịch của từ Orthochromatic trong tiếng Việt

orthochromatic

Adjective

orthochromatic (Adjective)

/oʊɹɵoʊkɹoʊmˈætɪk/
/oʊɹɵoʊkɹoʊmˈætɪk/
AI

Nghĩa 01 · (thuộc) phim ảnh trắng đen nhạy sáng với tất cả các ánh sáng nhìn thấy được ngoại trừ ánh sáng đỏ; phim orthochromatic có thể thao tác trong phòng tối có ánh sáng đỏ nhưng tái tạo các tông đen‑trắng không phản ánh chính xác màu sắc mà mắt thấy.

(thuộc) phim ảnh trắng đen nhạy sáng với tất cả các ánh sáng nhìn thấy được ngoại trừ ánh sáng đỏ; phim orthochromatic có thể thao tác trong phòng tối có ánh sáng đỏ nhưng tái tạo các tông đen‑trắng không phản ánh chính xác màu sắc mà mắt thấy.

of blackandwhite photographic film sensitive to all visible light except red Orthochromatic film can therefore be handled in red light in the darkroom but does not produce blackandwhite tones that correspond very closely to the colours seen by the eye.

Ví dụ
Film orthochromatic ghi lại chi tiết trong các sự kiện xã hội mà không bị ánh sáng đỏ can thiệp.Ortho­chromatic film captures details in social events without red light interference.
Film orthochromatic không thể hiện chính xác màu sắc trong nhiếp ảnh xã hội.Ortho­chromatic film does not accurately represent colors in social photography.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh