ouster
ouster (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tước quyền, đuổi ra hoặc lấy mất quyền sở hữu (nhà cửa, tài sản), hoặc tước đoạt quyền thừa kế — thường ám chỉ việc bị trục xuất hoặc loại khỏi quyền sở hữu một cách bất hợp pháp hoặc bất công.
Ejection from a property especially wrongful ejection deprivation of an inheritance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ouster" là một danh từ tiếng Anh, chỉ hành động buộc ai đó phải rời khỏi vị trí hoặc quyền lực, thường liên quan đến chính trị hoặc quản lý. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều sử dụng "ouster" với cùng một nghĩa, thường liên quan đến việc lật đổ hoặc sa thải một người lãnh đạo. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này cũng có thể chỉ việc tước bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi.