Anh - Việt

Bản dịch của từ Ouster trong tiếng Việt

ouster

Noun

ouster (Noun)

/ˈaʊstɚ/
/ˈaʊstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tước quyền, đuổi ra hoặc lấy mất quyền sở hữu (nhà cửa, tài sản), hoặc tước đoạt quyền thừa kế — thường ám chỉ việc bị trục xuất hoặc loại khỏi quyền sở hữu một cách bất hợp pháp hoặc bất công.

Ejection from a property especially wrongful ejection deprivation of an inheritance.

Ví dụ
Người thuê đưa ra kiện chủ nhà vì bị đuổi khỏi căn hộ.The tenant sued the landlord for ouster from the apartment.
Cô ấy cảm thấy việc bị đuổi là không công bằng và gây ra sự đau đớn cho cô ấy.She felt the ouster was unfair and caused her distress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Việc sa thải, cách chức hoặc trục xuất ai đó khỏi một vị trí, chức vụ hoặc quyền lực.

Dismissal or expulsion from a position.

Ví dụ
Việc sa thải của nhà lãnh đạo tham nhũng đã được người dân ăn mừng.The ouster of the corrupt leader was celebrated by the citizens.
Đảng đối lập đòi hỏi sa thải ngay lập tức của thị trưởng.The opposition party demanded the immediate ouster of the mayor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh