Bản dịch của từ Over-rationality trong tiếng Việt

Over-rationality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-rationality(Noun)

ˌəʊvərˈeɪʃənˈælɪti
ˌoʊvɝˈreɪʃəˈnæɫɪti
01

Tính cách quá lý trí, bỏ quên cảm xúc để đặt nặng lý luận logic

The quality of being overly rational, where emotional aspects are overlooked in favor of logical reasoning.

过度理性主义,忽视了情感因素,偏重于逻辑推理的品质

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc tình trạng đặc trưng bởi việc quá lạm dụng lý trí, thường bỏ qua cảm xúc để đưa ra quyết định.

It describes a state or condition marked by over-reliance on logic, often at the expense of emotional understanding.

一种状态或条件,特征是过度依赖理性,常常以牺牲情感理解为代价。

Ví dụ
03

Xu hướng phân tích quá đà hoặc suy nghĩ quá nhiều về các tình huống, dẫn đến việc lý luận và suy xét quá mức trong quá trình ra quyết định.

The tendency to overanalyze or overthink situations often leads to excessive reasoning and overthinking during the decision-making process.

倾向于过度分析或思考情况,容易导致在决策时过于谨慎和犹豫不决。

Ví dụ