Bản dịch của từ Over-rationality trong tiếng Việt
Over-rationality
Noun [U/C]

Over-rationality(Noun)
ˌəʊvərˈeɪʃənˈælɪti
ˌoʊvɝˈreɪʃəˈnæɫɪti
Ví dụ
Ví dụ
03
Xu hướng phân tích quá đà hoặc suy nghĩ quá nhiều về các tình huống, dẫn đến việc lý luận và suy xét quá mức trong quá trình ra quyết định.
The tendency to overanalyze or overthink situations often leads to excessive reasoning and overthinking during the decision-making process.
倾向于过度分析或思考情况,容易导致在决策时过于谨慎和犹豫不决。
Ví dụ
