Bản dịch của từ Over-the-counter trong tiếng Việt

Over-the-counter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-the-counter(Phrase)

ˈəʊvəθˌɛkaʊntɐ
ˈoʊvɝθəˈkaʊntɝ
01

Một loại giao dịch mua hàng hoặc dịch vụ trực tiếp từ nhà cung cấp mà không thông qua trung gian.

A type of transaction where goods or services are bought directly from the supplier without involving an intermediary.

一种直接向供应商购买商品或服务的交易方式,无需中间代理。

Ví dụ
02

Chứng khoán phi tập trung, tức là các loại chứng khoán được giao dịch bên ngoài sàn giao dịch chính thống

Refers to financial securities traded outside a formal exchange.

提到的是在正规交易所之外进行交易的金融证券。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả các loại thuốc hoặc sản phẩm có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ

This is a term used to describe medications or products that can be purchased over the counter without a prescription.

这是用来描述那些可以不凭处方购买的药物或产品的术语。

Ví dụ