overloading
overloading (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động chất hàng quá nặng lên một phương tiện (xe, tàu, thuyền...) khiến trọng lượng vượt quá mức an toàn hoặc tải trọng cho phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong lập trình hướng đối tượng, "overloading" (nạp chồng/nghịch) là một dạng đa hình nơi nhiều hàm, toán tử hoặc biến cùng tên nhưng khác kiểu hoặc số lượng tham số được định nghĩa; khi gọi, phiên bản phù hợp được chọn dựa trên kiểu dữ liệu hoặc số lượng tham số truyền vào.
Trong lập trình hướng đối tượng, "overloading" (nạp chồng/nghịch) là một dạng đa hình nơi nhiều hàm, toán tử hoặc biến cùng tên nhưng khác kiểu hoặc số lượng tham số được định nghĩa; khi gọi, phiên bản phù hợp được chọn dựa trên kiểu dữ liệu hoặc số lượng tham số truyền vào.
objectoriented programming A type of polymorphism where different functions operators or variables with the same name are invoked based on the data types of the parameters passed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overloading" có nghĩa là quá tải, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như trong lập trình máy tính hay cơ điện. Thuật ngữ này chỉ việc áp dụng tải trọng hoặc yêu cầu nhiều hơn mức tối ưu cho một hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "overloading" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số trường hợp, ngữ cảnh sử dụng có thể khác. Ví dụ, ở Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng nhiều hơn trong lĩnh vực lập trình, còn ở Anh có thể liên quan đến cả vận tải và kỹ thuật.