Bản dịch của từ Overlooked commonality trong tiếng Việt

Overlooked commonality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooked commonality(Noun)

ˈəʊvəlˌʊkt kˌɒmənˈælɪti
ˈoʊvɝˌɫʊkt ˌkɑməˈnæɫəti
01

Một đặc điểm hoặc tính chất thường bị coi nhẹ hoặc không được chú ý.

A common feature or trait that is often disregarded or not noticed

Ví dụ
02

Tình trạng được chia sẻ hoặc sở hữu chung giữa nhiều bên.

The state of being shared or held in common among multiple parties

Ví dụ
03

Chất lượng của việc giống nhau hoặc tương tự theo một cách nào đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh.

The quality of being similar or alike in some way especially in context

Ví dụ