Bản dịch của từ Oversee training trong tiếng Việt
Oversee training
Verb

Oversee training(Verb)
ˈəʊvəsˌiː trˈeɪnɪŋ
ˈoʊvɝˈsi ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Đảm nhận sự giám sát tổng thể một dự án hoặc công việc.
To have general supervision of a project or work
Ví dụ
