Bản dịch của từ Owners’ equity trong tiếng Việt
Owners’ equity
Noun [U/C]

Owners’ equity(Noun)
ˈoʊnɚz ' ˈɛkwəti
ˈoʊnɚz ' ˈɛkwəti
Ví dụ
02
Một thước đo giá trị ròng của một cá nhân hoặc tổ chức, đại diện cho tổng tài sản trừ tổng nghĩa vụ.
A measure of the net worth of an individual or entity, representing the total assets minus total liabilities.
Ví dụ
