Bản dịch của từ Painfully shy trong tiếng Việt
Painfully shy

Painfully shy(Adjective)
Cảm thấy vô cùng khó chịu hoặc căng thẳng vì sự rụt rè của bản thân.
Going through intense discomfort or stress caused by shyness.
因为害羞而感到极度的不适或烦恼。
Được đặc trưng bởi sự rụt rè đến mức làm suy yếu trong các tình huống xã hội.
Characterized by a certain degree of shyness that affects social communication skills.
在社交场合表现出严重的胆怯和拘谨。
Cảm giác cực kỳ miễn cưỡng khi tham gia các hoạt động xã hội.
Feeling incredibly shy when engaging in social interactions.
在社交场合感觉非常尴尬。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'painfully shy' diễn tả trạng thái rụt rè, nhút nhát đến mức gây khó chịu cho bản thân, thường ảnh hưởng tiêu cực đến sự giao tiếp xã hội. 'Shy' có nghĩa là ngại ngùng, trong khi 'painfully' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự nhút nhát này. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa tương tự, tuy nhiên, một số biểu đạt có thể khác nhau do sắc thái văn hóa trong giao tiếp".
"Cụm từ 'painfully shy' diễn tả trạng thái rụt rè, nhút nhát đến mức gây khó chịu cho bản thân, thường ảnh hưởng tiêu cực đến sự giao tiếp xã hội. 'Shy' có nghĩa là ngại ngùng, trong khi 'painfully' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự nhút nhát này. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa tương tự, tuy nhiên, một số biểu đạt có thể khác nhau do sắc thái văn hóa trong giao tiếp".
