Anh - Việt

Bản dịch của từ Painfully shy trong tiếng Việt

painfully shy

Adjective

painfully shy (Adjective)

/pˈeɪnfəli ʃˈaɪ/
/pˈeɪnfəli ʃˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Trải qua sự khó chịu hoặc căng thẳng dữ dội do sự nhút nhát.

Experiencing intense discomfort or distress due to shyness.

Ví dụ
Maria rất nhút nhát trong các buổi gặp mặt xã hội và tránh nói chuyện.Maria is painfully shy at social gatherings and avoids speaking to others.
John không nhút nhát; anh ấy thích gặp gỡ người mới mỗi tuần.John is not painfully shy; he enjoys meeting new people every week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy cực kỳ ngại ngùng khi tham gia giao tiếp xã hội.

Feeling extremely reluctant to engage socially.

Ví dụ
Maria rất nhút nhát trong các cuộc thảo luận nhóm ở lớp.Maria is painfully shy during group discussions in class.
John không nhút nhát; anh ấy thích gặp gỡ những người mới.John is not painfully shy; he enjoys meeting new people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đặc trưng bởi một mức độ nhút nhát ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp xã hội.

Marked by a debilitating level of timidity in social situations.

Ví dụ
Jessica rất nhút nhát trong các buổi thảo luận nhóm ở lớp.Jessica is painfully shy during group discussions in class.
Tom không nhút nhát; anh ấy nói chuyện tự tin tại các bữa tiệc.Tom is not painfully shy; he speaks confidently at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh