Bản dịch của từ Paint job trong tiếng Việt

Paint job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paint job(Noun)

pˈeɪnt dʒˈɒb
ˈpeɪnt ˈdʒɑb
01

Hành động vẽ một cái gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh chuyên nghiệp

The act of painting something especially in a professional context

Ví dụ
02

Kết quả cuối cùng của quá trình vẽ, đặc biệt là khi do các nghệ sĩ chuyên nghiệp thực hiện

The end result of a painting process especially when performed by professionals

Ví dụ
03

Một công việc đòi hỏi kỹ năng sơn thường đề cập đến việc sơn ô tô.

A job requiring skill in applying paint often refers to automobile painting

Ví dụ