Bản dịch của từ Paint job trong tiếng Việt
Paint job
Noun [U/C]

Paint job(Noun)
pˈeɪnt dʒˈɒb
ˈpeɪnt ˈdʒɑb
01
Hành động vẽ một cái gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh chuyên nghiệp
The act of painting something especially in a professional context
Ví dụ
02
Kết quả cuối cùng của quá trình vẽ, đặc biệt là khi do các nghệ sĩ chuyên nghiệp thực hiện
The end result of a painting process especially when performed by professionals
Ví dụ
