Bản dịch của từ Palatalize trong tiếng Việt

Palatalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palatalize(Verb)

pˈælətəlˌaɪz
pˈælətəlˌaɪz
01

Làm cho một âm thanh trong phát âm trở nên mật (phát âm bằng phần trước của lưỡi sát vòm miệng). Thường dùng để chỉ việc chuyển một âm thanh ở vị trí sau (như âm vòm môi hoặc âm vòm lưỡi sau) sang vị trí gần vòm miệng trước hơn, khiến âm nghe giống âm “mật” hoặc có tính chất của phụ âm/tiếng vòm.

Make a speech sound palatal especially by changing a velar to a palatal by moving the point of contact between tongue and palate further forward in the mouth.

使发音更前移的声音变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ