Anh - Việt

Bản dịch của từ Pallets trong tiếng Việt

pallets

Noun

pallets (Noun)

/pˈælɪts/
/ˈpæɫəts/
AI

Nghĩa 01 · Một khung hoặc nền tảng dùng để đặt và xếp chồng hàng hóa, thường được sử dụng trong các kho chứa.

Một khung hoặc nền tảng dùng để đặt và xếp chồng hàng hóa, thường được sử dụng trong các kho chứa.

A framework or platform for placing and stacking goods often used in warehouses

Ví dụ
Các kho Amazon dùng bệ kê hàng để sắp xếp thực phẩm quyên góp cho chương trình xã hội.Amazon warehouses use pallets to organize donated food for social programs.
Các tổ chức từ thiện nhỏ không đặt chăn lên bệ kê hàng trong những đợt quyên góp cộng đồng.Small charities do not store blankets on pallets during community drives.

Nghĩa 02 · Một nền tảng làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại được sử dụng để lưu trữ, xử lý và vận chuyển hàng hóa.

Một nền tảng làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại được sử dụng để lưu trữ, xử lý và vận chuyển hàng hóa.

A wooden plastic or metal platform used for storing handling and transporting goods

Ví dụ
Maria đã tặng hai trăm giá kê bằng gỗ cho ngân hàng thực phẩm cộng đồng.Maria donated two hundred wooden pallets to the community food bank.
Tổ chức từ thiện không dùng giá kê bằng nhựa để vận chuyển quần áo cho người tị nạn.The charity did not use plastic pallets for transporting refugees' clothing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một nền tảng di động được sử dụng để nâng đỡ hàng hóa trong kho cho việc vận chuyển.

Một nền tảng di động được sử dụng để nâng đỡ hàng hóa trong kho cho việc vận chuyển.

A portable platform used to support goods in a warehouse for transportation

Ví dụ
Năm 2024, Maya dùng giá kê hàng chuyển thực phẩm quyên góp cho các gia đình nghèo.In 2024, Maya used pallets to move donated food for poor families.
Trung tâm cứu trợ không vứt bỏ các bệ kê hàng sau khi chuyển chăn cho người sống sót sau động đất.The shelter did not discard pallets after transporting blankets for earthquake survivors.

Video ngữ cảnh