Bản dịch của từ Paper-backed trong tiếng Việt
Paper-backed

Paper-backed(Adjective)
Miêu tả vật liệu (thường là vật liệu ốp tường) có lớp lót bằng giấy — tức là phía sau được dán một tờ giấy, thường có thể bóc ra, bảo vệ bề mặt keo.
Of a material especially a wallcovering backed with paper especially a sheet of removable paper protecting an adhesive surface.
一种材料,特别是背面贴有纸的墙面装饰,通常可以撕下,保护粘合表面。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "paper-backed" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được tăng cường bằng một lớp giấy ở mặt sau. Nó thường liên quan đến các loại giấy dán tường hoặc bề mặt có chất liệu dễ uốn nắn, mang lại độ bền và tính linh hoạt cho sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng từ "paper-backed". Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể như in ấn, xây dựng hay nghệ thuật.
Thuật ngữ "paper-backed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "back", kết hợp với danh từ "paper". Từ "back" xuất phát từ tiếng Đức cổ "baca", có nghĩa là "đỡ", trong khi "paper" có nguồn gốc từ từ La-tinh "papa", chỉ vật liệu viết. Sự kết hợp này phản ánh việc sử dụng giấy làm lớp nền cho các sản phẩm khác, nhằm mục đích tăng tính chắc chắn và độ bền, phù hợp với nghĩa hiện đại về "được hỗ trợ bằng giấy".
Từ "paper-backed" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu là trong phần Đọc và Viết, liên quan đến lĩnh vực in ấn và xuất bản. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như tài liệu hoặc áp phích được hỗ trợ bởi lớp giấy, nhằm tăng độ bền hoặc tính ổn định. Do đó, nó có thể thấy trong ngành công nghiệp đồ họa hoặc trong chủ đề thiết kế.
Thuật ngữ "paper-backed" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được tăng cường bằng một lớp giấy ở mặt sau. Nó thường liên quan đến các loại giấy dán tường hoặc bề mặt có chất liệu dễ uốn nắn, mang lại độ bền và tính linh hoạt cho sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng từ "paper-backed". Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể như in ấn, xây dựng hay nghệ thuật.
Thuật ngữ "paper-backed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "back", kết hợp với danh từ "paper". Từ "back" xuất phát từ tiếng Đức cổ "baca", có nghĩa là "đỡ", trong khi "paper" có nguồn gốc từ từ La-tinh "papa", chỉ vật liệu viết. Sự kết hợp này phản ánh việc sử dụng giấy làm lớp nền cho các sản phẩm khác, nhằm mục đích tăng tính chắc chắn và độ bền, phù hợp với nghĩa hiện đại về "được hỗ trợ bằng giấy".
Từ "paper-backed" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu là trong phần Đọc và Viết, liên quan đến lĩnh vực in ấn và xuất bản. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như tài liệu hoặc áp phích được hỗ trợ bởi lớp giấy, nhằm tăng độ bền hoặc tính ổn định. Do đó, nó có thể thấy trong ngành công nghiệp đồ họa hoặc trong chủ đề thiết kế.
