Bản dịch của từ Paper-backed trong tiếng Việt
Paper-backed

Paper-backed (Adjective)
Miêu tả vật liệu (thường là vật liệu ốp tường) có lớp lót bằng giấy — tức là phía sau được dán một tờ giấy, thường có thể bóc ra, bảo vệ bề mặt keo.
Of a material especially a wallcovering backed with paper especially a sheet of removable paper protecting an adhesive surface.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "paper-backed" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được tăng cường bằng một lớp giấy ở mặt sau. Nó thường liên quan đến các loại giấy dán tường hoặc bề mặt có chất liệu dễ uốn nắn, mang lại độ bền và tính linh hoạt cho sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng từ "paper-backed". Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể như in ấn, xây dựng hay nghệ thuật.
Thuật ngữ "paper-backed" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu được tăng cường bằng một lớp giấy ở mặt sau. Nó thường liên quan đến các loại giấy dán tường hoặc bề mặt có chất liệu dễ uốn nắn, mang lại độ bền và tính linh hoạt cho sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng từ "paper-backed". Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể như in ấn, xây dựng hay nghệ thuật.
