Bản dịch của từ Parabola trong tiếng Việt
Parabola

Parabola (Noun)
Một đường cong mở, đối xứng trên mặt phẳng, tạo thành khi một mặt phẳng cắt một hình nón theo hướng song song với một cạnh của nón. Trong thực tế, quỹ đạo chuyển động của một vật ném dưới ảnh hưởng của trọng lực (không có sức cản không khí) có dạng đường parabol.
A symmetrical open plane curve formed by the intersection of a cone with a plane parallel to its side The path of a projectile under the influence of gravity follows a curve of this shape.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Parabola là một thuật ngữ trong toán học, dùng để chỉ hình dạng cong thu được khi cắt mặt phẳng với một conic hình nón. Parabola là một phần quan trọng trong nghiên cứu hình học và đại số, thường được sử dụng để mô tả chuyển động của các vật thể dưới tác động của trọng lực. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Parabola là một thuật ngữ trong toán học, dùng để chỉ hình dạng cong thu được khi cắt mặt phẳng với một conic hình nón. Parabola là một phần quan trọng trong nghiên cứu hình học và đại số, thường được sử dụng để mô tả chuyển động của các vật thể dưới tác động của trọng lực. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
