Bản dịch của từ Paralog trong tiếng Việt

Paralog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paralog(Noun)

pˈɛɹəlˌɔɡ
pˈɛɹəlˌɔɡ
01

Trong nghiên cứu ngôn ngữ thực nghiệm: một đơn vị lời nói ngắn được tạo ra theo các quy tắc âm vị và hình thái của một ngôn ngữ cụ thể, dùng làm từ giả để thử nghiệm các liên hệ giữa âm thanh và nghĩa (thường là do nhà nghiên cứu đặt ra, không phải từ thật).

In experimental linguistics: a short verbal unit formed in accordance with the phonotactic and morphological systems of a particular language, used to test associations of sounds with meanings, etc., and often invented for such a purpose.

实验语言学中的短语单位,依语音和形态规则构造,用于测试音义关联。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh