Bản dịch của từ Paramilitary trong tiếng Việt

Paramilitary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paramilitary(Adjective)

pˌærəmˈɪlɪtəri
ˌpɛrəˈmɪɫəˌtɛri
01

Liên quan đến các lực lượng quân sự tư nhân hoặc không chính thức

Of or relating to private or unofficial military forces

Ví dụ
02

Liên quan đến các nhóm vũ trang hoạt động bên ngoài các cấu trúc quân đội chính thức.

Involving armed groups that operate outside of formal military structures

Ví dụ
03

Liên quan đến một nhóm hoặc tổ chức có tính chất tương tự như quân đội nhưng không chính thức là một phần của quân đội chính quy.

Relating to a group or organization that is similar to a military but not formally part of a regular military

Ví dụ