Bản dịch của từ Park bench trong tiếng Việt
Park bench
Noun [U/C]

Park bench(Noun)
pˈɑːk bˈɛntʃ
ˈpɑrk ˈbɛntʃ
01
Một chiếc ghế dài đặt trong công viên hoặc khu vườn công cộng để nghỉ ngơi và thư giãn
A bench situated in a public garden or park for rest and relaxation
Ví dụ
Ví dụ
