Bản dịch của từ Parking fee trong tiếng Việt

Parking fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parking fee(Noun)

pˈɑːkɪŋ fˈiː
ˈpɑrkɪŋ ˈfi
01

Phí sử dụng các bãi đỗ xe thường tính theo giờ hoặc theo ngày.

A charge for the use of parking facilities typically on an hourly or daily basis

Ví dụ
02

Khoản phí cần trả để đậu xe tại một địa điểm cụ thể.

The payment required to park a vehicle in a specific location

Ví dụ
03

Số tiền được trả cho một chỗ đậu xe đã được chỉ định

An amount of money paid for a designated parking space

Ví dụ