Bản dịch của từ Parsing trong tiếng Việt
Parsing

Parsing (Noun)
Một kết quả phân tích cú pháp của một câu hoặc một đoạn ký tự; tức là một cách hiểu/biểu diễn cấu trúc ngữ pháp (một parse).
(countable) Any result of such an instance; a parse; an acceptation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Parsing là quá trình phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu hoặc văn bản, nhằm xác định cách các thành phần ngữ nghĩa liên kết với nhau. Trong ngữ pháp, parsing có thể liên quan đến việc xác định vai trò của các từ trong câu hoặc xây dựng cây cú pháp. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lập trình và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực ứng dụng.
Họ từ
Parsing là quá trình phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu hoặc văn bản, nhằm xác định cách các thành phần ngữ nghĩa liên kết với nhau. Trong ngữ pháp, parsing có thể liên quan đến việc xác định vai trò của các từ trong câu hoặc xây dựng cây cú pháp. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lập trình và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực ứng dụng.
