Bản dịch của từ Passing with flying colors trong tiếng Việt

Passing with flying colors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing with flying colors(Phrase)

pˈæsɪŋ wˈɪθ flˈaɪɪŋ kˈəʊləz
ˈpæsɪŋ ˈwɪθ ˈfɫaɪɪŋ ˈkoʊɫɝz
01

Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thử thách với cảm giác chiến thắng.

To complete a task or challenge with a sense of triumph

Ví dụ
02

Làm rất tốt trong một kỳ thi hoặc thử thách

To do exceptionally well in an exam test or challenge

Ví dụ
03

Đạt được điều gì đó với thành công lớn hoặc dễ dàng.

To achieve something with great success or ease

Ví dụ