Bản dịch của từ Passionate love trong tiếng Việt

Passionate love

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passionate love (Noun)

pˈæʃənət lˈʌv
pˈæʃənət lˈʌv
01

Một trạng thái cảm xúc mãnh liệt và tình cảm đối với người khác.

A state of intense feeling and affection towards another person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mối gắn bó tình cảm và lãng mạn mạnh mẽ với ai đó.

A strong emotional and romantic attachment to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hình thức tình yêu lý tưởng được đặc trưng bởi những cảm xúc mạnh mẽ và khao khát.

An idealized form of love that is characterized by powerful feelings and desire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh