Bản dịch của từ Past the point of no return trong tiếng Việt

Past the point of no return

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past the point of no return(Phrase)

pˈɑːst tʰˈiː pˈɔɪnt ˈɒf nˈəʊ rɪtˈɜːn
ˈpæst ˈθi ˈpɔɪnt ˈɑf ˈnoʊ ˈrɛtɝn
01

Một tình huống không thể đảo ngược, trong đó mọi lựa chọn đã bị cạn kiệt hoặc mất đi.

An irreversible situation where options have been exhausted or lost

Ví dụ
02

Giai đoạn mà không còn khả năng quay lại hoặc thay đổi quyết định.

The stage where it is no longer possible to turn back or change a decision

Ví dụ
03

Một điểm quan trọng mà người ta phải tiếp tục tiến bước bất chấp rủi ro hoặc hậu quả.

A critical point where one must proceed forward regardless of risks or consequences

Ví dụ