Bản dịch của từ Patented mark trong tiếng Việt
Patented mark
Noun [U/C]

Patented mark(Noun)
pˈeɪtəntɪd mˈɑːk
ˈpætəntɪd ˈmɑrk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dấu hiệu đặc trưng được sử dụng bởi một công ty để phân biệt các sản phẩm của mình.
A distinctive sign used by a company to distinguish its products
Ví dụ
