Bản dịch của từ Pay a reasonable amount trong tiếng Việt

Pay a reasonable amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay a reasonable amount(Phrase)

pˈeɪ ˈɑː rˈiːzənəbəl ˈeɪmaʊnt
ˈpeɪ ˈɑ ˈrizənəbəɫ ˈeɪˈmaʊnt
01

Đưa ra giá hợp lý hoặc công bằng cho một thứ gì đó

To give an appropriate or fair price for something

Ví dụ
02

Chi tiêu một cách hợp lý, không lãng phí

To spend money in a way that is not excessive

Ví dụ
03

Đền bù công bằng cho ai đó vì dịch vụ hoặc công việc của họ

To compensate someone fairly for their services or work

Ví dụ