Bản dịch của từ Pea pod trong tiếng Việt

Pea pod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pea pod(Noun)

pˈipˌɔd
pˈipˌɔd
01

Vỏ đậu hoặc quả đậu của cây đậu (đậu Hà Lan), bên trong chứa các hạt đậu (đậu Hà Lan). Thông thường nói đến vỏ dài, xanh hoặc khô bao bọc các hạt đậu bên trong.

The pod or legume of the pea plant, which contains the peas.

豌豆荚,包含豌豆的荚果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở Bắc Mỹ, 'pea pod' ở đây không phải vỏ đậu, mà là tên gọi cho một loại thuyền chèo nhỏ, hở, hai đầu mở, thường dùng trong nghề bắt tôm hùm (lobster fishing).

North American. A kind of small, open, double-ended rowing boat, of a type used especially in lobster fishing.

北美一种小型两头开口的划船,常用于捕龙虾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh