Bản dịch của từ Pedagogical strategy trong tiếng Việt

Pedagogical strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedagogical strategy(Noun)

pˌɛdɐɡˈɒdʒɪkəl strˈeɪtɪdʒi
ˌpɛdəˈɡɑdʒɪkəɫ ˈstrætɪdʒi
01

Nghệ thuật hoặc khoa học của việc giáo dục

The art or science of education

教育既是一门艺术,也是一门科学

Ví dụ
02

Phương pháp và thực hành giảng dạy, đặc biệt như một môn học học thuật hoặc một khái niệm lý thuyết

Teaching methods and approaches, especially when it comes to an academic subject or theoretical concept.

教学的方法和方式,尤其是在作为一门学科或理论概念的角色中。

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng nhằm thúc đẩy quá trình giảng dạy và nâng cao kết quả học tập.

A plan or method used to support teaching and improve learning outcomes.

这是用来支持教学和提升学习成果的计划或方法。

Ví dụ