Bản dịch của từ Penetrometer trong tiếng Việt
Penetrometer

Penetrometer (Noun)
Một dụng cụ dùng để đo độ đặc/độ cứng hoặc độ nhớt của một chất bằng cách đo độ sâu hoặc tốc độ mà một thanh kim hoặc kim xuyên vào mẫu khi chịu một lực xác định.
An instrument for determining the consistency or hardness of a substance by measuring the depth or rate of penetration of a rod or needle driven into it by a known force.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Penetrometer là một thiết bị được sử dụng để đo độ độ cứng của đất hoặc vật liệu khác thông qua việc ghi lại độ sâu mà một mũi nhọn có thể thâm nhập vào bề mặt. Thiết bị này thường được dùng trong địa chất, kỹ thuật xây dựng và nông nghiệp để xác định tính chất của đất. Mặc dù từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cách sử dụng trong từng lĩnh vực cụ thể có thể khác nhau, làm nổi bật vai trò của penetrometer trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Penetrometer là một thiết bị được sử dụng để đo độ độ cứng của đất hoặc vật liệu khác thông qua việc ghi lại độ sâu mà một mũi nhọn có thể thâm nhập vào bề mặt. Thiết bị này thường được dùng trong địa chất, kỹ thuật xây dựng và nông nghiệp để xác định tính chất của đất. Mặc dù từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cách sử dụng trong từng lĩnh vực cụ thể có thể khác nhau, làm nổi bật vai trò của penetrometer trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
