Bản dịch của từ Percussion drill trong tiếng Việt

Percussion drill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percussion drill(Noun)

pəkˈʌʃən drˈɪl
pɝˈkəʃən ˈdrɪɫ
01

Một loại khoan sử dụng hành động lặp lại nhanh để xuyên qua các vật liệu thường dùng trong xây dựng hoặc mỏ khai thác.

This is a type of drill that uses rapid, repetitive motions to bore through materials commonly used in construction or mining.

一种采用快速反复动作以穿透建筑或采矿材料的钻机类型

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để tạo lỗ trong vật liệu cứng bằng cách sử dụng chuyển động đóng đục

A device for drilling holes into hard materials using percussive motion.

这是一种利用冲击运动在坚硬材料上钻孔的工具。

Ví dụ
03

Dụng cụ được thợ sử dụng để thực hiện các công việc cần khoan vào các bề mặt như gỗ, kim loại hoặc bê tông.

A tool used by craftsmen to drill into surfaces such as wood, metal, or concrete.

这是一种被工匠用来在木材、金属或混凝土等材料上钻孔的工具。

Ví dụ