Bản dịch của từ Perfect vision trong tiếng Việt

Perfect vision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfect vision(Phrase)

pˈɜːfɛkt vˈɪʒən
ˈpɝfɛkt ˈvɪʒən
01

Tình trạng thị lực tối ưu, thường được đề cập trong bối cảnh sức khỏe mắt hoặc độ rõ nét của tầm nhìn

An optimal vision condition is commonly used when referring to eye health or clarity of eyesight.

最佳视力状态通常用于描述眼部健康或视力的清晰程度。

Ví dụ
02

Khả năng nhìn rõ nét mà không gặp phải bất kỳ vấn đề về thị lực nào

The ability to see clearly and sharply without any visual obstacles.

能够清晰且锐利地看清一切,没有任何视觉障碍。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thường dùng trong nhai khoa để mô tả kết quả đo thị lực 20/20

A common term in ophthalmology to describe the prescribed visual acuity is 20/20.

在眼科行业中,常用的描述视力指标的术语是20/20。

Ví dụ