Bản dịch của từ Performance bonus trong tiếng Việt
Performance bonus

Performance bonus(Noun)
Một khoản thanh toán bổ sung để nâng cao mức lương cơ bản cho công việc đặc biệt.
An additional payment to enhance a base salary for exceptional work.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Performance bonus" (tiền thưởng hiệu suất) là một khoản tiền thưởng được trao cho nhân viên dựa trên thành tích công việc của họ. Khoản thưởng này thường được sử dụng nhằm khuyến khích sự cải thiện hiệu suất và tạo động lực làm việc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ về cách phát âm và văn phong trong bối cảnh tổ chức, trong khi ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
"Performance bonus" (tiền thưởng hiệu suất) là một khoản tiền thưởng được trao cho nhân viên dựa trên thành tích công việc của họ. Khoản thưởng này thường được sử dụng nhằm khuyến khích sự cải thiện hiệu suất và tạo động lực làm việc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ về cách phát âm và văn phong trong bối cảnh tổ chức, trong khi ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
