Bản dịch của từ Perilous creatures trong tiếng Việt

Perilous creatures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perilous creatures(Noun)

pˈɛrɪləs krˈiːtʃəz
ˈpɛrəɫəs ˈkritʃɝz
01

Một sinh vật hoặc loài vật đặc biệt khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc có cảm giác đe dọa

An animal or creature, especially something that causes fear or a sense of threat.

一种动物或生物,特别是引发恐惧或威胁感的那种

Ví dụ
02

Một sinh vật sống tồn tại trong tự nhiên thường mang đặc điểm có thể gây hại hoặc đe dọa tính mạng.

A living creature in nature often has characteristics that can be harmful or lethal.

自然界中的生物往往具有一些可能造成伤害或致命的特性。

Ví dụ
03

Một sinh vật gây nguy hiểm hoặc rủi ro lớn

An organism that poses significant risk or danger

一种带来重大风险或危险的生物

Ví dụ