Bản dịch của từ Permanent press trong tiếng Việt
Permanent press

Permanent press (Noun)
Một loại xử lý bề mặt vải hoặc quần áo giúp giữ nếp, nếp gấp, dáng hoặc độ phẳng của sản phẩm lâu hơn; cũng chỉ quá trình tạo ra lớp hoàn thiện này. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vải hoặc trang phục đã được xử lý theo cách đó (ví dụ: “vải permanent press” = vải giữ nếp).
A finish given to a fabric or garment to enable it to retain its creases, pleating, shape, smoothness, etc.; the process which produces this finish. Frequently attributive, designating fabrics and garments made with such a finish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Permanent press" là thuật ngữ chỉ một loại vải hoặc quy trình gia công giúp giữ cho quần áo không bị nhăn sau khi giặt và sấy. Trong tiếng Anh Mỹ, "permanent press" thường được sử dụng để chỉ chế độ giặt cho quần áo không nhăn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thuật ngữ "easy care" hơn. Quy trình này bao gồm việc sử dụng nhiệt độ thấp và chu kỳ sấy nhẹ để duy trì hình dáng của trang phục.
"Permanent press" là thuật ngữ chỉ một loại vải hoặc quy trình gia công giúp giữ cho quần áo không bị nhăn sau khi giặt và sấy. Trong tiếng Anh Mỹ, "permanent press" thường được sử dụng để chỉ chế độ giặt cho quần áo không nhăn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thuật ngữ "easy care" hơn. Quy trình này bao gồm việc sử dụng nhiệt độ thấp và chu kỳ sấy nhẹ để duy trì hình dáng của trang phục.
