Bản dịch của từ Permanent regulation trong tiếng Việt

Permanent regulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent regulation(Phrase)

pˈɜːmənənt rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈpɝmənənt ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
01

Một quy tắc hoặc luật có hiệu lực vô thời hạn cho đến khi được sửa đổi hoặc bãi bỏ.

A rule or law that remains in effect indefinitely until amended or repealed

Ví dụ
02

Một quy định được dự kiến sẽ tồn tại lâu dài mà không có thay đổi đáng kể.

A regulation that is intended to last for a long time without significant changes

Ví dụ
03

Một hướng dẫn hoặc yêu cầu đã được thiết lập mà không có ngày kết thúc đã được xác định trước.

An established guideline or requirement that does not have a predetermined end date

Ví dụ