Bản dịch của từ Permanent residency trong tiếng Việt

Permanent residency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent residency(Noun)

pˈɜːmənənt rˈɛzɪdənsi
ˈpɝmənənt ˈrɛzədənsi
01

Tình trạng được phép sống vĩnh viễn ở một quốc gia mà không cần trở thành công dân

The status of being allowed to live permanently in a country without becoming a citizen

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc giấy phép cho phép một công dân nước ngoài cư trú vô thời hạn tại một quốc gia

A document or permit that allows a foreign national to reside indefinitely in a country

Ví dụ
03

Điều kiện có quyền cư trú vĩnh viễn ở một quốc gia khác ngoài quốc gia của mình

The condition of having permanent residence rights in a country other than ones own

Ví dụ