Bản dịch của từ Perseverance in career trong tiếng Việt
Perseverance in career
Noun [U/C]

Perseverance in career(Noun)
pəsˈɛvərəns ˈɪn kərˈiə
pɝˈsɛvɝəns ˈɪn ˈkɛrɪr
Ví dụ
02
Sự kiên trì trong một hành động hoặc một ý tưởng
Persistence in a course of action or an idea
Ví dụ
03
Kiên định trong việc làm điều gì đó bất chấp khó khăn hoặc sự chậm trễ trong việc đạt được thành công.
Steadfastness in doing something despite difficulty or delay in achieving success
Ví dụ
