Bản dịch của từ Perseverance in career trong tiếng Việt

Perseverance in career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perseverance in career(Noun)

pəsˈɛvərəns ˈɪn kərˈiə
pɝˈsɛvɝəns ˈɪn ˈkɛrɪr
01

Nỗ lực không ngừng để làm hoặc đạt được điều gì đó mặc dù gặp khó khăn, thất bại hoặc sự phản đối.

Continued effort to do or achieve something despite difficulties failure or opposition

Ví dụ
02

Sự kiên trì trong một hành động hoặc một ý tưởng

Persistence in a course of action or an idea

Ví dụ
03

Kiên định trong việc làm điều gì đó bất chấp khó khăn hoặc sự chậm trễ trong việc đạt được thành công.

Steadfastness in doing something despite difficulty or delay in achieving success

Ví dụ