Bản dịch của từ Personal benchmarks trong tiếng Việt
Personal benchmarks
Noun [U/C]

Personal benchmarks(Noun)
pˈɜːsənəl bˈɛntʃmɑːks
ˈpɝsənəɫ ˈbɛntʃˌmɑrks
Ví dụ
02
Một thước đo chất lượng hoặc thành tích được sử dụng như một điểm tham chiếu
A measure of quality or achievement used as a point of reference
Ví dụ
03
Một tiêu chí để đánh giá hiệu suất, đặc biệt là trong bối cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.
A criterion for the evaluation of performance especially in a personal or professional context
Ví dụ
