Bản dịch của từ Personal benchmarks trong tiếng Việt

Personal benchmarks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal benchmarks(Noun)

pˈɜːsənəl bˈɛntʃmɑːks
ˈpɝsənəɫ ˈbɛntʃˌmɑrks
01

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá các sự vật.

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed

Ví dụ
02

Một thước đo chất lượng hoặc thành tích được sử dụng như một điểm tham chiếu

A measure of quality or achievement used as a point of reference

Ví dụ
03

Một tiêu chí để đánh giá hiệu suất, đặc biệt là trong bối cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.

A criterion for the evaluation of performance especially in a personal or professional context

Ví dụ