ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Personal flotation device
Một thiết bị được thiết kế để giữ cho một người nổi trong nước, thường được sử dụng trong boating và thể thao dưới nước.
A device designed to keep a person afloat in water, commonly used in boating and water sports.
救生衣 - 一种用于保持人浮在水面上的设备,常用于船只和水上运动
Một thiết bị an toàn cung cấp khả năng nổi khi chìm trong nước.
A safety equipment that provides buoyancy when submerged in water.
救生衣 - 一种提供浮力的安全设备,用于在水下时保护人身
Thường được gọi là áo phao, nó được mặc để ngăn ngừa đuối nước.
Commonly referred to as a life jacket, it is worn to prevent drowning.
救生衣 - 一种可穿戴的漂浮装置,用于防止溺水