Bản dịch của từ Personal seat trong tiếng Việt
Personal seat
Noun [U/C]

Personal seat(Noun)
pˈɜːsənəl sˈiːt
ˈpɝsənəɫ ˈsit
Ví dụ
02
Một địa điểm riêng tư cụ thể được chỉ định cho một cá nhân
A specific private location designated for an individual
Ví dụ
