Bản dịch của từ Personal seat trong tiếng Việt

Personal seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal seat(Noun)

pˈɜːsənəl sˈiːt
ˈpɝsənəɫ ˈsit
01

Một chiếc ghế hoặc một chỗ ngồi khác được thiết kế cho một người ngồi.

A chair or other place designed for one person to sit on

Ví dụ
02

Một địa điểm riêng tư cụ thể được chỉ định cho một cá nhân

A specific private location designated for an individual

Ví dụ
03

Chỗ ngồi của cá nhân, đặc biệt là trong phương tiện công cộng hoặc sự kiện.

An individuals place of seating especially in a public transport or event

Ví dụ