Bản dịch của từ Petit dejeuner trong tiếng Việt

Petit dejeuner

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petit dejeuner(Idiom)

01

Câu này cũng có thể ám chỉ đến một khía cạnh văn hóa hoặc xã hội của việc ăn sáng ở Pháp.

It can also represent a cultural or social aspect of having breakfast in France.

这也可以凸显出在法国吃早餐的文化或社交特色。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ tiếng Pháp nghĩa là bữa sáng, nghĩa đen là bữa trưa nhỏ.

A French term meaning 'breakfast', literally translating to 'little lunch'.

一个法语术语,意思是“早餐”,字面意思是“小午餐”。

Ví dụ
03

Đề cập đến bữa ăn nhẹ thường được ăn vào buổi sáng.

Refers to a snack that is usually eaten in the morning.

提到的早餐点心,通常是早上吃的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh