Anh - Việt

Bản dịch của từ Petitioned trong tiếng Việt

petitioned

NounVerb

petitioned (Noun)

/pəˈtɪ.ʃənd/
/pəˈtɪ.ʃənd/
AI

Nghĩa 01

Một văn bản yêu cầu chính thức, thường được nhiều người ký tên, gửi đến cơ quan có thẩm quyền để đề nghị hoặc yêu cầu một việc liên quan đến một mục đích cụ thể.

a formal written request typically one signed by many people appealing to authority in respect of a particular cause.

Ví dụ
Cộng đồng đã gửi đơn kiến nghị lên thị trưởng về dịch vụ giao thông công cộng tốt hơn.The community petitioned the mayor for better public transportation services.
Họ đã không gửi đơn kiến nghị về một công viên mới năm ngoái.They did not petition for a new park last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

petitioned (Verb)

/pətˈɪʃnd/
/pətˈɪʃnd/
AI

Nghĩa 01

Gửi đơn/đơn kiến nghị chính thức đến một cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu hoặc đề nghị điều gì đó liên quan đến một vấn đề cụ thể.

make or present a formal request to an authority with respect to a particular cause.

Ví dụ
Cộng đồng đã kiến nghị hội đồng thành phố về các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.The community petitioned the city council for better public transportation options.
Họ đã không kiến nghị về một công viên mới trong khu phố của họ.They did not petitioned for a new park in their neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của petitioned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

petition

V2

Quá khứ đơn

Past simple

petitioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

petitioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

petitions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

petitioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh