petitioned
petitioned (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
petitioned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của petitioned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | petition |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | petitioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | petitioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | petitions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | petitioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "petitioned" là dạng quá khứ của động từ "petition", mang nghĩa là yêu cầu hoặc đề nghị chính thức, thường được gửi đến một tổ chức hoặc nhà chức trách. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không thể hiện rõ trên từ này, cả hai đều sử dụng "petitioned" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng nhiều hơn các hình thức kiến nghị chính thức trong các mối quan hệ chính trị và xã hội.