Bản dịch của từ Phase of inclusion trong tiếng Việt
Phase of inclusion
Phrase

Phase of inclusion(Phrase)
fˈeɪz ˈɒf ɪnklˈuːʒən
ˈfeɪz ˈɑf ˌɪnˈkɫuʒən
01
Một bước tiến trong quá trình hướng tới sự chấp nhận hoặc hòa nhập
A step in the progression towards acceptance or integration
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian cụ thể mà trong đó việc bao gồm được nhấn mạnh hoặc diễn ra
The particular period during which inclusion is emphasized or occurring
Ví dụ
