phonetics
phonetics (Noun)
Nghĩa 01
Ngành/nhánh nghiên cứu về âm thanh trong lời nói: cách các âm vị được tạo ra, phân loại và cách chúng hoạt động trong ngôn ngữ.
The study and classification of speech sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của phonetics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
- | phonetics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngữ âm học (phonetics) là một lĩnh vực nghiên cứu thuộc về ngôn ngữ học, tập trung vào đặc điểm vật lý của âm thanh trong việc phát âm, ghi âm và phân tích. Ngữ âm học chia thành ba ngành chính: âm vị học (articulatory phonetics), âm học (acoustic phonetics) và âm học tâm lý (auditory phonetics). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong từ "phonetics", song cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, trong tiếng Anh Anh âm /fəˈnɛtɪks/ và tiếng Anh Mỹ âm /fəˈnɛtɪks/.