phonate
phonate (Verb)
Nghĩa 01
Phát ra âm thanh bằng giọng nói; tạo ra tiếng hoặc âm bằng dây thanh khi phát âm.
intransitive To make sounds with the voice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Dùng giọng nói để phát ra các âm nhất định; tạo âm bằng thanh quản khi nói hoặc hát.
transitive To use the voice to make specific sounds.
phonate (Adjective)
Nghĩa 01
(âm học) có âm thanh phát ra bằng rung động của dây thanh; được phát âm có tiếng (có thanh âm).
voiced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phonate" nghĩa là phát âm, tức là tạo ra âm thanh trong ngôn ngữ thông qua việc sử dụng các cơ quan phát âm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ âm học và nghiên cứu về giọng nói. Trong tiếng Anh, từ "phonate" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản này. Về mặt ngữ nghĩa và chức năng, không có sự khác biệt đáng kể giữa chúng.