Anh - Việt

Bản dịch của từ Phonate trong tiếng Việt

phonate

VerbAdjective

phonate (Verb)

/fˈoʊneɪt/
/fˈoʊneɪt/
AI

Nghĩa 01

Phát ra âm thanh bằng giọng nói; tạo ra tiếng hoặc âm bằng dây thanh khi phát âm.

intransitive To make sounds with the voice.

Ví dụ
Cô ấy hát đẹp trong các buổi phát biểu công khai.She phonates beautifully during her public speaking engagements.
Anh ấy không hát rõ ràng khi bị căng thẳng trong các tình huống xã hội.He does not phonate clearly when nervous in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Dùng giọng nói để phát ra các âm nhất định; tạo âm bằng thanh quản khi nói hoặc hát.

transitive To use the voice to make specific sounds.

Ví dụ
Cô ấy phát âm rõ ràng trong các buổi luyện nói IELTS của mình.She phonates clearly during her IELTS speaking practice sessions.
Anh ấy không phát âm to khi thuyết trình viết IELTS của mình.He doesn't phonate loudly when giving his IELTS writing presentation.

phonate (Adjective)

/fˈoʊneɪt/
/fˈoʊneɪt/
AI

Nghĩa 01

(âm học) có âm thanh phát ra bằng rung động của dây thanh; được phát âm có tiếng (có thanh âm).

voiced.

Ví dụ
Cô ấy có một giọng nói phát âm dễ nghe.She has a phonate voice that is pleasant to listen to.
Bài thuyết trình của anh ấy không phát âm và thiếu tự tin.His presentation was not phonate and lacked confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh