Bản dịch của từ Phosgenite trong tiếng Việt
Phosgenite

Phosgenite(Noun)
Một khoáng chất quý hiếm thuộc hệ tinh thể tứ giác bao gồm cacbonat và clorua chì, Pb₂CO₃Cl₂, và xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc màu vàng nhạt, chủ yếu là sản phẩm của quá trình phong hóa quặng chì.
A rare mineral of the tetragonal crystal system which consists of a carbonate and chloride of lead Pb₂CO₃Cl₂ and occurs as colourless or pale yellow crystals chiefly as a product of the weathering of lead ores.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phosgenite là một khoáng vật hiếm, thuộc nhóm cacbonat, có công thức hóa học là Pb₂(CO₃)Cl₂. Nó được hình thành chủ yếu từ quá trình trao đổi giữa chì và các ion cacbonat cũng như clorua trong môi trường địa chất. Phosgenite thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trong suốt hoặc mờ, có màu từ trắng đến vàng nhạt. Khoáng vật này có giá trị trong nghiên cứu địa chất và thường được tìm thấy trong các mỏ chì.
Phosgenite là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "phosgenus", có nghĩa là "sản phẩm của ánh sáng". Từ này được hình thành từ "phos" (ánh sáng) và "genes" (sinh ra). Phosgenite được phát hiện đầu tiên vào thế kỷ 19 và được định nghĩa là một khoáng vật hình thành từ sự kết hợp của canxi, carbon và clo. Tên gọi phản ánh quá trình hình thành của nó liên quan đến ánh sáng và các phản ứng hóa học cụ thể. Qua lịch sử, phosgenite đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực khoáng vật học và hóa lý.
Phosgenite, một khoáng vật ít phổ biến, thường không xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học và khoáng vật học, đặc biệt khi nói về sự hình thành và tính chất của các khoáng vật. Việc sử dụng nó thường giới hạn trong các bài chuyên khảo hoặc nghiên cứu khoa học về tài nguyên thiên nhiên.
Phosgenite là một khoáng vật hiếm, thuộc nhóm cacbonat, có công thức hóa học là Pb₂(CO₃)Cl₂. Nó được hình thành chủ yếu từ quá trình trao đổi giữa chì và các ion cacbonat cũng như clorua trong môi trường địa chất. Phosgenite thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trong suốt hoặc mờ, có màu từ trắng đến vàng nhạt. Khoáng vật này có giá trị trong nghiên cứu địa chất và thường được tìm thấy trong các mỏ chì.
Phosgenite là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "phosgenus", có nghĩa là "sản phẩm của ánh sáng". Từ này được hình thành từ "phos" (ánh sáng) và "genes" (sinh ra). Phosgenite được phát hiện đầu tiên vào thế kỷ 19 và được định nghĩa là một khoáng vật hình thành từ sự kết hợp của canxi, carbon và clo. Tên gọi phản ánh quá trình hình thành của nó liên quan đến ánh sáng và các phản ứng hóa học cụ thể. Qua lịch sử, phosgenite đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực khoáng vật học và hóa lý.
Phosgenite, một khoáng vật ít phổ biến, thường không xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học và khoáng vật học, đặc biệt khi nói về sự hình thành và tính chất của các khoáng vật. Việc sử dụng nó thường giới hạn trong các bài chuyên khảo hoặc nghiên cứu khoa học về tài nguyên thiên nhiên.
