Bản dịch của từ Photosensitize trong tiếng Việt
Photosensitize

Photosensitize(Verb)
(Hóa học, sinh hóa) Một chất hấp thụ năng lượng ánh sáng rồi truyền năng lượng đó sang một chất khác, từ đó khởi động hoặc gây ra phản ứng hoá học. Nói cách khác là làm cho một phản ứng xảy ra bằng cách kích thích bằng ánh sáng.
Chemistry and Biochemistry Of a substance to initiate a chemical change by absorbing light energy and transferring it to a reactant.
Làm cho một vật hoặc chất trở nên nhạy cảm với ánh sáng (tức là phản ứng hoặc thay đổi khi bị chiếu sáng).
To make photosensitive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "photosensitize" đề cập đến quá trình tăng cường sự nhạy cảm của một chất đối với ánh sáng, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Khi một hợp chất nhạy cảm với ánh sáng được chiếu sáng, nó có thể dẫn đến sự phản ứng hóa học, ví dụ như trong liệu pháp quang hóa điều trị ung thư. Mặc dù "photosensitize" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm cơ bản không khác nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và ứng dụng có thể khác biệt.
Từ "photosensitize" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "photo" xuất phát từ "phōs", nghĩa là ánh sáng, và "sensitize" từ "sensit-", có nghĩa là cảm nhận hoặc nhạy cảm. Từ này đã được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật lý để chỉ quá trình làm cho một chất trở nên nhạy cảm với ánh sáng. Kể từ thế kỷ 20, khái niệm này đã được mở rộng để áp dụng trong y học, đặc biệt trong liệu pháp quang học, nhằm điều trị các tình trạng da và ung thư, nhấn mạnh mối liên hệ giữa ánh sáng và tác động sinh học.
Từ "photosensitize" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì tính chất chuyên ngành của nó, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực hóa học và vật lý. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các thí nghiệm liên quan đến phản ứng quang hóa hoặc y học. Do đó, trong các tình huống học thuật và bài viết nghiên cứu, nó xuất hiện nhiều hơn so với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Thuật ngữ "photosensitize" đề cập đến quá trình tăng cường sự nhạy cảm của một chất đối với ánh sáng, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Khi một hợp chất nhạy cảm với ánh sáng được chiếu sáng, nó có thể dẫn đến sự phản ứng hóa học, ví dụ như trong liệu pháp quang hóa điều trị ung thư. Mặc dù "photosensitize" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm cơ bản không khác nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và ứng dụng có thể khác biệt.
Từ "photosensitize" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "photo" xuất phát từ "phōs", nghĩa là ánh sáng, và "sensitize" từ "sensit-", có nghĩa là cảm nhận hoặc nhạy cảm. Từ này đã được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật lý để chỉ quá trình làm cho một chất trở nên nhạy cảm với ánh sáng. Kể từ thế kỷ 20, khái niệm này đã được mở rộng để áp dụng trong y học, đặc biệt trong liệu pháp quang học, nhằm điều trị các tình trạng da và ung thư, nhấn mạnh mối liên hệ giữa ánh sáng và tác động sinh học.
Từ "photosensitize" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì tính chất chuyên ngành của nó, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực hóa học và vật lý. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các thí nghiệm liên quan đến phản ứng quang hóa hoặc y học. Do đó, trong các tình huống học thuật và bài viết nghiên cứu, nó xuất hiện nhiều hơn so với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
