Bản dịch của từ Phylactery trong tiếng Việt

Phylactery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phylactery(Noun)

fəlˈæktəɹi
fəlˈæktəɹi
01

Một hộp nhỏ bằng da (thường chứa các mảnh da hoặc giấy có chữ tiếng Hebrew) được đàn ông Do Thái đeo lúc cầu nguyện buổi sáng, làm lời nhắc để giữ theo luật lệ tôn giáo.

A small leather box containing Hebrew texts on vellum worn by Jewish men at morning prayer as a reminder to keep the law.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ