Bản dịch của từ Physical symptom trong tiếng Việt

Physical symptom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical symptom(Noun)

fˈɪzɨkəl sˈɪmptəm
fˈɪzɨkəl sˈɪmptəm
01

Một dấu hiệu cụ thể về một tình trạng hoặc bệnh có thể được quan sát hoặc cảm nhận.

A tangible indication of a condition or disease that can be observed or felt.

Ví dụ
02

Một dấu hiệu dễ nhận thấy liên quan đến một căn bệnh hoặc rối loạn sức khỏe.

A noticeable sign that is associated with an illness or health disorder.

Ví dụ
03

Bất kỳ biểu hiện vật lý nào của một vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc.

Any physical manifestation of a psychological or emotional issue.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh