Bản dịch của từ Physical symptom trong tiếng Việt
Physical symptom

Physical symptom(Noun)
Một dấu hiệu cụ thể về một tình trạng hoặc bệnh có thể được quan sát hoặc cảm nhận.
A tangible indication of a condition or disease that can be observed or felt.
Một dấu hiệu dễ nhận thấy liên quan đến một căn bệnh hoặc rối loạn sức khỏe.
A noticeable sign that is associated with an illness or health disorder.
Bất kỳ biểu hiện vật lý nào của một vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc.
Any physical manifestation of a psychological or emotional issue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Physical symptom” là thuật ngữ chỉ các biểu hiện hoặc dấu hiệu có thể quan sát hoặc cảm nhận được trên cơ thể do một tình trạng bệnh lý hoặc trạng thái sức khỏe cụ thể. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “symptom” có thể được dùng trong ngữ cảnh chung hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường liên quan đến bệnh tật. Sự sử dụng của từ này phản ánh mối liên hệ giữa các triệu chứng và tình trạng sức khỏe của cá nhân.
“Physical symptom” là thuật ngữ chỉ các biểu hiện hoặc dấu hiệu có thể quan sát hoặc cảm nhận được trên cơ thể do một tình trạng bệnh lý hoặc trạng thái sức khỏe cụ thể. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “symptom” có thể được dùng trong ngữ cảnh chung hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường liên quan đến bệnh tật. Sự sử dụng của từ này phản ánh mối liên hệ giữa các triệu chứng và tình trạng sức khỏe của cá nhân.
