Bản dịch của từ Physical therapy trong tiếng Việt
Physical therapy

Physical therapy(Noun)
Một phương pháp điều trị các chấn thương hoặc khiếm khuyết bằng cách tập luyện và vận động nhằm nâng cao khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.
This is a type of treatment for injuries or disabilities that involves exercises and physical activities designed to improve mobility and quality of life.
这是一种通过锻炼和体育活动来改善运动能力和生活质量的治疗方法,用于治疗受伤或残疾相关的问题。
Phương pháp phục hồi chức năng sử dụng các bài tập, liệu pháp thủ công và các phương pháp khác để nâng cao khả năng vận động của cơ thể.
Rehabilitation approaches involve exercises, manual therapies, and other methods to improve physical function.
这种康复方法采用锻炼、手法治疗以及其他多种手段,旨在提升身体功能。
Một nghề chăm sóc sức khỏe hướng tới việc phục hồi, duy trì và nâng cao chức năng thể chất tối ưu cũng như chất lượng cuộc sống.
Healthcare professions aim to restore, maintain, and enhance physical function and overall quality of life.
这是一门旨在恢复、维护和促进最佳身体功能和生活质量的医疗专业
