Bản dịch của từ Pictorial work trong tiếng Việt
Pictorial work
Noun [U/C]

Pictorial work(Noun)
pɪktˈɔːrɪəl wˈɜːk
pɪkˈtɔriəɫ ˈwɝk
01
Sự tạo ra một hình ảnh truyền tải một ý tưởng hoặc cảm xúc nhất định
A production of an image that conveys a specific idea or feeling
Ví dụ
02
Một hình ảnh hoặc biểu diễn dưới dạng tranh vẽ
A depiction or representation in a form of picture
Ví dụ
