pilferage
Noun
pilferage (Noun)
/pˈɪlfɚɪdʒ/
/pˈɪlfəɹɪdʒ/
AI
Ví dụ
Hành vi pilferage xảy ra thường xuyên ở các cửa hàng nhỏ như Joe's Grocery Store.Pilferage occurs frequently in small shops like Joe's Grocery Store.
Không có trường hợp pilferage nào được báo cáo tại trung tâm cộng đồng tháng này.There is no pilferage reported at the community center this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pilferage" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động ăn cắp hoặc lấy trộm một cách nhỏ lẻ, thường liên quan đến hàng hóa hoặc tài sản có giá trị nhỏ. Từ này có nguồn gốc từ động từ "pilfer", có nghĩa là lấy trộm một cách lén lút. Trong tiếng Anh Anh, "pilfering" có thể được dùng trong ngữ cảnh thương mại để mô tả việc mất mát do hành vi ăn cắp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít sử dụng thuật ngữ này và có xu hướng thay thế bằng các từ thông dụng hơn như "theft" trong các ngữ cảnh tương tự.