Anh - Việt

Bản dịch của từ Pilferage trong tiếng Việt

pilferage

Noun

pilferage (Noun)

/pˈɪlfɚɪdʒ/
/pˈɪlfəɹɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Hành vi ăn cắp vặt — lấy những món đồ có giá trị thấp, thường là số lượng nhỏ, lặp đi lặp lại; trong pháp luật thuộc loại trộm nhỏ (petty theft).

The individual act or recurring practice of stealing items of low value especially in small quantities for which the legal term is petty theft.

Ví dụ
Hành vi pilferage xảy ra thường xuyên ở các cửa hàng nhỏ như Joe's Grocery Store.Pilferage occurs frequently in small shops like Joe's Grocery Store.
Không có trường hợp pilferage nào được báo cáo tại trung tâm cộng đồng tháng này.There is no pilferage reported at the community center this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh